Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chốt kiểm tra an ninh" (1)

chốt kiểm tra an ninh
Tiếng Anh Danh từsecurity checkpoint
Từ vựng của tôi
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane.

swap_horiz Từ liên quan "chốt kiểm tra an ninh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chốt kiểm tra an ninh" (1)

Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane.